Từ tiếng Anh: man

Thông tin về từ

Số nhiều

men

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мужчина
  • der Mann
  • hombre
  • homme
  • adam / erkek
  • mężczyzna
  • чоловік

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The man is very tall.

Từ tiếng Anh: man - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo