Từ tiếng Anh: footpath

Thông tin về từ

Số nhiều

footpaths

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пешеходная дорожка
  • der Fußweg
  • sendero peatonal
  • chemin piéton
  • yaya yolu
  • ścieżka piesza
  • пішохідна доріжка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The footpath is clean.

Từ tiếng Anh: footpath - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo