Từ tiếng Anh: father

Thông tin về từ

Số nhiều

fathers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тато
  • папа
  • der Vater
  • padre
  • père
  • baba
  • ojciec

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:My father drives.

Từ tiếng Anh: father - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo