Từ tiếng Anh: diaper / nappy

Thông tin về từ

Số nhiều

diapers / nappies

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • bez / bebek bezi
  • pielucha
  • підгузок
  • подгузник
  • die Windel
  • pañal
  • couche

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I change the diaper.

Từ tiếng Anh: diaper / nappy - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo