Từ tiếng Anh: crossroads
Thông tin về từ
Số nhiều
crossroads
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- перекрёсток
- die Kreuzung
- cruce / encrucijada
- carrefour
- kavşak / yol ayrımı
- skrzyżowanie
- перехрестя / роздоріжжя
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Turn left at the crossroads.