Từ tiếng Anh: child

Thông tin về từ

Số nhiều

children

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ребёнок
  • das Kind
  • niño
  • enfant
  • çocuk
  • dziecko
  • дитина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The child is very curious.

Từ tiếng Anh: child - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo