Từ tiếng Anh: bookshop
Thông tin về từ
Số nhiều
bookshops
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- книжный магазин
- die Buchhandlung
- librería
- librairie
- kitapçı
- księgarnia
- книгарня
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The bookshop is quiet and nice.