Từ tiếng Anh: bicycle path / bike lane
Thông tin về từ
Số nhiều
bicycle paths / bike lanes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- велодорожка
- der Fahrradweg
- carril bici / vía ciclista
- piste cyclable
- bisiklet yolu
- ścieżka rowerowa
- велодоріжка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Keep to the bike lane.