Từ tiếng Anh: bakery

Thông tin về từ

Số nhiều

bakeries

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пекарня
  • die Bäckerei
  • panadería
  • boulangerie
  • fırın
  • piekarnia
  • пекарня

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I buy bread in the bakery.

Từ tiếng Anh: bakery - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo