Từ tiếng Anh: baby bottle

Thông tin về từ

Số nhiều

baby bottles

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • дитяча пляшечка
  • детская бутылочка
  • die Babyflasche
  • biberón
  • biberon
  • biberon
  • butelka dla niemowląt

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She buys a new baby bottle.

Từ tiếng Anh: baby bottle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo