Từ tiếng Anh: aunt

Thông tin về từ

Số nhiều

aunts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ciocia
  • тітка
  • тётя
  • die Tante
  • tía
  • tante
  • teyze / hala

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The aunt is nice.

Từ tiếng Anh: aunt - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo