Từ tiếng Anh: yet

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ещё / до сих пор
  • noch
  • todavía / aún
  • encore
  • henüz / daha
  • jeszcze / dotąd
  • ще / досі

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She hasn’t finished yet.

Từ tiếng Anh: yet - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo