Từ tiếng Anh: slow

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • langsam
  • медленный / медленно
  • lento
  • lent
  • yavaş
  • wolny
  • повільний / повільно

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The turtle is slow.

Từ tiếng Anh: slow - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo