Từ tiếng Anh: today

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сегодня
  • heute
  • hoy
  • aujourd’hui
  • bugün
  • dziś / dzisiaj
  • сьогодні

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She goes to school today.

Từ tiếng Anh: today - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo