Từ tiếng Anh: now

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сейчас
  • jetzt
  • ahora
  • maintenant
  • şimdi
  • teraz
  • зараз / тепер

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I am busy now.

Từ tiếng Anh: now - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo