Từ tiếng Anh: the day after tomorrow
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- послезавтра
- übermorgen
- pasado mañana
- après-demain
- yarından sonraki gün
- pojutrze
- післязавтра
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I will go to school the day after tomorrow.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.