Từ tiếng Anh: yesterday

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • вчера
  • gestern
  • ayer
  • hier
  • dün
  • wczoraj
  • вчора

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Yesterday was sunny.

Từ tiếng Anh: yesterday - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo