Từ tiếng Anh: then
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- тогда / потом
- dann
- alors / ensuite
- sonra / o zaman
- wtedy / potem
- luego / entonces
- тоді / потім
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:First we eat, and then we play.