Từ tiếng Anh: well

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • хорошо
  • gut
  • bien
  • bien
  • iyi
  • dobrze
  • добре

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She speaks English well.

Từ tiếng Anh: well - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo