Từ tiếng Anh: warm water

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тёплая вода
  • das warme Wasser
  • agua caliente
  • eau chaude
  • sıcak su
  • ciepła woda
  • тепла вода

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I need warm water.

Từ tiếng Anh: warm water - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo