Từ tiếng Anh: bathtub
Thông tin về từ
Số nhiều
bathtubs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ванна
- die Badewanne
- bañera
- baignoire
- küvet
- wanna
- ванна
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The bathtub is clean.
Số nhiều
bathtubs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The bathtub is clean.