Từ tiếng Anh: towel
Thông tin về từ
Số nhiều
towels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- полотенце
- das Handtuch
- toalla
- serviette
- havlu
- ręcznik
- рушник
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The towel is dry.
Số nhiều
towels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The towel is dry.