Từ tiếng Anh: duvet

Thông tin về từ

Số nhiều

duvets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • одеяло
  • die Bettdecke
  • edredón
  • couette
  • yorgan
  • kołdra
  • ковдра для ліжка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I take the duvet.

Từ tiếng Anh: duvet - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo