Từ tiếng Anh: wardrobe
Thông tin về từ
Số nhiều
wardrobes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- шкаф
- der Schrank
- armario
- armoire
- dolap
- szafa
- шафа
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The wardrobe is big.
Số nhiều
wardrobes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The wardrobe is big.