Từ tiếng Anh: vase
Thông tin về từ
Số nhiều
vases
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ваза
- die Vase
- jarrón
- vase
- vazo
- wazon
- ваза
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The vase is on the table.
Số nhiều
vases
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The vase is on the table.