Từ tiếng Anh: too

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тоже / слишком
  • auch / zu
  • también / demasiado
  • aussi / trop
  • de / çok
  • też / zbyt
  • теж / занадто

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I want to go too. / She is too tired to work.

Từ tiếng Anh: too - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo