Từ tiếng Anh: still

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • всё ещё
  • noch / immer noch
  • todavía / aún
  • encore / toujours
  • hâlâ
  • nadal / wciąż
  • все ще / досі

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I still live in this city.

Từ tiếng Anh: still - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo