Từ tiếng Anh: soon

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • скоро
  • bald
  • pronto
  • bientôt
  • yakında
  • wkrótce
  • незабаром

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She will call you soon.

Từ tiếng Anh: soon - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo