Từ tiếng Anh: sometimes

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • иногда
  • manchmal
  • a veces
  • parfois
  • bazen
  • czasami
  • іноді

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He sometimes helps me.

Từ tiếng Anh: sometimes - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo