Từ tiếng Anh: so

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • так / настолько
  • so
  • tan / así
  • si / ainsi
  • çok / böyle
  • tak / tak bardzo
  • так / настільки

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She is so happy.

Từ tiếng Anh: so - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo