Từ tiếng Anh: series

Thông tin về từ

Số nhiều

series

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • серия
  • die Serie
  • serie
  • série
  • dizi / seri
  • seria
  • серія

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This series is very interesting.

Từ tiếng Anh: series - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo