Từ tiếng Anh: seldom
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- редко
- selten
- rara vez
- rarement
- nadiren
- rzadko
- рідко
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I seldom watch TV.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I seldom watch TV.