Từ tiếng Anh: right
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- направо / справа
- rechts
- a la derecha
- à droite
- sağa / sağda
- w prawo / po prawej
- праворуч / справа
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The car turned right.