Từ tiếng Anh: quickly

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • быстро
  • schnell
  • rápidamente
  • rapidement
  • hızlıca
  • szybko
  • швидко

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She runs quickly.

Từ tiếng Anh: quickly - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo