Từ tiếng Anh: picture frame
Thông tin về từ
Số nhiều
picture frames
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- рамка для картины
- der Bilderrahmen
- marco
- cadre
- çerçeve
- ramka
- рамка для картини
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The picture frame is new.