Từ tiếng Anh: outside
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- снаружи / на улице
- draußen
- afuera
- dehors
- dışarıda
- na zewnątrz
- назовні / на вулиці
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The children are playing outside.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The children are playing outside.