Từ tiếng Anh: often

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • часто
  • oft
  • a menudo
  • souvent
  • sık sık
  • często
  • часто

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I often read books.

Từ tiếng Anh: often - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo