Từ tiếng Anh: obviously
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- offensichtlich
- obviamente
- évidemment
- açıkça / belli ki
- oczywiście / ewidentnie
- очевидно / явно
- очевидно / явно
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He is obviously tired.