Từ tiếng Anh: no drinking water

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • no hay agua potable
  • pas d’eau potable
  • нет питьевой воды / непитьевая вода
  • kein Trinkwasser
  • içme suyu yok
  • brak wody pitnej
  • немає питної води / непитна вода

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:There is no drinking water.

Từ tiếng Anh: no drinking water - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo