Từ tiếng Anh: never
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- никогда
- niemals / nie
- nunca
- jamais
- asla / hiç
- nigdy
- ніколи
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She never eats meat.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:She never eats meat.