Từ tiếng Anh: near
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- рядом / близко
- in der Nähe
- cerca
- près
- yakın
- blisko / w pobliżu
- близько / поруч
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The school is near.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The school is near.