Từ tiếng Anh: light bulb
Thông tin về từ
Số nhiều
light bulbs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- лампочка
- die Glühbirne
- bombilla
- ampoule
- ampul
- żarówka
- лампочка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I change the light bulb.
Số nhiều
light bulbs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I change the light bulb.