Từ tiếng Anh: left
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- налево / слева
- links
- a la izquierda
- à gauche
- sola / solda
- w lewo / po lewej
- ліворуч / зліва
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Turn left here.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Turn left here.