Từ tiếng Anh: key

Thông tin về từ

Số nhiều

keys

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ключ
  • der Schlüssel
  • llave
  • clé
  • anahtar
  • klucz
  • ключ

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The key is on the table.

Từ tiếng Anh: key - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo