Từ tiếng Anh: inside

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • внутри
  • drinnen
  • adentro
  • dedans
  • içeride
  • w środku
  • всередині

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:They are waiting inside.

Từ tiếng Anh: inside - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo