Từ tiếng Anh: ever
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- когда-нибудь / когда-либо
- jemals
- alguna vez
- jamais / déjà
- hiç
- kiedykolwiek / kiedyś
- коли-небудь / будь-коли
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Have you ever been to London?