Từ tiếng Anh: enough

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • достаточно
  • genug
  • suficiente
  • assez
  • yeterince
  • wystarczająco
  • достатньо

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I have enough time.

Từ tiếng Anh: enough - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo