Từ tiếng Anh: early
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- рано
- früh
- temprano
- tôt
- erken
- wcześnie
- рано
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wake up early every morning.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I wake up early every morning.