Từ tiếng Anh: cold water

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • холодная вода
  • das kalte Wasser
  • agua fría
  • eau froide
  • soğuk su
  • zimna woda
  • холодна вода

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I drink cold water.

Từ tiếng Anh: cold water - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo