Từ tiếng Anh: clothes hanger
Thông tin về từ
Số nhiều
clothes hangers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- вешалка
- der Kleiderbügel
- percha
- cintre
- askı
- wieszak
- вішак
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The clothes hanger is in the wardrobe.